Dẫn nhập

1. Giáo sĩ trị: khi thừa tác vụ bị biến dạng

2. Khi chức vụ đi trước nhân cách: căn nguyên của nhiều lệch lạc

3. Khi lời nói đi trước đời sống: một sự lệch pha nguy hiểm

4. Phe nhóm và não trạng “triều đại”: khi hiệp thông bị thay thế bằng liên minh

5. Hiệp hành theo Tin mừng: phân định chứ không chỉ nhằm đồng thuận

6. Những chứng nhân âm thầm: khi nhân cách đi trước chức vụ

Kết luận

 

Dẫn nhập

Giáo hội bước vào thế kỷ XXI với một khát vọng canh tân mạnh mẽ và chính đáng. Công đồng Vaticanô II đã xác tín rằng Giáo hội luôn cần được thanh luyện và không ngừng tiến bước trong hoán cải và đổi mới[1]. Trong dòng chảy ấy, những từ ngữ như hiệp thông, hiệp hành, đối thoại và phân định được nhấn mạnh như những chiều kích thiết yếu của đời sống Hội thánh hôm nay.

Tuy nhiên, song hành với khát vọng canh tân ấy là một thực tại khó phủ nhận: không ít khi, những khái niệm mang sức sống Tin mừng lại bị giản lược thành những khẩu hiệu an toàn. Hiệp thông có nguy cơ bị hiểu thành đồng hóa; hiệp hành bị biến thành đồng thuận hình thức; đối thoại trở thành sự im lặng trước những khác biệt gây khó chịu[2]. Khi ấy, Giáo hội có thể yên ổn bề ngoài, nhưng đánh mất sự “bất an thánh thiện” mà Tin mừng đòi hỏi nơi người môn đệ.

Trong ý nghĩa ấy, “hòa nhi bất đồng” không chỉ là một minh triết xã hội, nhưng còn được Tin mừng soi sáng và xác nhận như một trực giác sâu xa về đời sống hiệp thông. “Hòa” không phải là dập tắt khác biệt, mà là khả năng sống chung trong Thánh Thần; “bất đồng” không phải là chống đối, mà là trung thành với sự thật, ngay cả khi sự thật buộc con người phải xét lại chính mình.

Trong ánh sáng Kitô giáo, hiệp thông đích thực không được xây dựng trên sự giống nhau, nhưng trên việc cùng quy hướng về Đức Kitô. Chính vì thế, Hội thánh chỉ thực sự “hòa” khi dám chấp nhận những khác biệt được soi sáng và thanh luyện trong Thánh Thần, thay vì che phủ bằng im lặng hay đồng thuận hình thức[3].

Khi “hòa” bị đồng hóa với yên ổn, và “bất đồng” bị xem như đe dọa, Giáo hội có thể giữ được trật tự bề ngoài nhưng đánh mất sức sống nội tâm. Và chính trong khoảng lệch đó, giáo sĩ trị, phe nhóm và não trạng quyền lực có cơ hội bén rễ.

1. Giáo sĩ trị: khi thừa tác vụ bị biến dạng

Trong tiến trình canh tân đời sống Giáo hội, giáo sĩ trị không phải là một vấn đề bên lề, vì nó chạm đến cách hiểu căn bản về thừa tác vụ và quyền bính. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần cảnh báo rằng chủ nghĩa giáo sĩ trị không chỉ là vấn đề cơ cấu, nhưng trước hết là một não trạng thiêng liêng bị biến dạng: khi thừa tác vụ được hiểu như đặc quyền, chức vụ bị đồng hóa với phẩm giá, và quyền bính bị tách khỏi phục vụ[4].

Theo não trạng ấy, thừa tác vụ không còn được sống như một hồng ân trao ban cho Dân Chúa, nhưng như một vị thế cần được bảo vệ; không còn là một lời mời gọi nên giống Đức Kitô khiêm hạ, mà có nguy cơ trở thành một “không gian an toàn” cho cái tôi. Khi đó, người mang chức vụ có thể vô thức đứng “trên” cộng đoàn thay vì “ở giữa”, và dần dần đặt mình làm điểm quy chiếu thay cho Lời Chúa.

Điều nguy hiểm là giáo sĩ trị thường không xuất hiện như những áp đặt công khai, nhưng như một “khí hậu” mục vụ: tiếng nói khác biệt dễ bị xem là chống đối, góp ý chân thành dễ bị diễn giải thành thiếu vâng phục, và im lặng dần dần trở thành điều kiện để được yên ổn. Trong bầu khí ấy, hiệp thông không còn được xây dựng trên sự thật, mà trên sự né tránh va chạm; hòa khí được duy trì bằng sự thu mình, chứ không bằng niềm tin.

Não trạng này đi ngược trực tiếp với Tin mừng về quyền bính như phục vụ. Đức Giêsu đã nói rõ: “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ” (Mt 23,11), và Người còn xác quyết: “Con Người đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ” (Mc 10,42–45). Khi quyền bính không còn được sống như phục vụ, nó dễ trở thành nguồn sợ hãi hơn là nguồn sinh khí.

2. Khi chức vụ đi trước nhân cách: căn nguyên của nhiều lệch lạc

Từ não trạng giáo sĩ trị, một nguy cơ không hiếm gặp là tình trạng chức vụ đi trước nhân cách. Có những linh mục hay tu sĩ, vì nhu cầu hoặc vì thiếu nhân sự, được trao cho những trách nhiệm vượt quá mức trưởng thành nhân bản, tri thức và thiêng liêng của họ. Bi kịch không nằm ở chính việc được trao chức vụ, mà ở chỗ chức vụ ấy không được nâng đỡ bằng một đời sống nội tâm đủ sâu và một nhân cách đã được tôi luyện trong khiêm tốn, thử thách và khả năng lắng nghe.

Khi chức vụ đi trước nhân cách, người ta dễ rơi vào ảo tưởng toàn năng: tưởng rằng mình có quyền phát biểu về mọi lĩnh vực, phán xét mọi người, bất chấp giới hạn kinh nghiệm, chuyên môn và sự khôn ngoan tích lũy của người khác. Có thể họ có tài nhưng thiếu chiều sâu đạo đức; có kiến thức nhưng thiếu kinh nghiệm sống; nói năng trôi chảy nhưng tư tưởng chủ yếu vay mượn; tỏ ra cứng cỏi bên ngoài nhưng nội tâm còn non nớt. Chính sự chênh lệch ấy, khi được che phủ bởi chức vụ, dễ biến thành một thứ kiêu ngạo thiêng liêng tinh vi.

Trong bối cảnh đó, giáo dân có nguy cơ bị khinh thường, nghiêm trọng hơn, ngay trong hàng ngũ linh mục, tinh thần huynh đệ cũng có thể bị tổn thương. Những người dày dạn kinh nghiệm mục vụ, đã được tôi luyện qua thời gian, thử thách và hy sinh, có khi bị coi là chậm chạp, lỗi thời hoặc không còn “phù hợp”. Thái độ thiếu trân trọng ấy không phát xuất từ sức mạnh nội tâm, nhưng thường bắt nguồn từ một khoảng trống chưa được chữa lành, nơi chức vụ vô tình trở thành lớp vỏ che giấu sự bất an và mong manh của chính mình.

Thực trạng này đi ngược lại tinh thần hiệp thông linh mục đoàn mà Công đồng Vaticanô II đã khẳng định[5], và cũng mâu thuẫn với viễn tượng mà Thánh Gioan Phaolô II trình bày khi nhấn mạnh rằng căn tính linh mục phải được xây dựng từ đời sống nội tâm và sự đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, chứ không từ vai trò hay hiệu năng mục vụ[6].

Khi chức vụ đi trước nhân cách, điều bị tổn thương không chỉ là tương quan huynh đệ, mà là chính căn tính mục tử và ngôn sứ của thừa tác vụ.

3. Khi lời nói đi trước đời sống: một sự lệch pha nguy hiểm

Một biểu hiện rất điển hình của giáo sĩ trị là sự lệch pha giữa lời nói và đời sống. Có những người nói nhiều về Tin mừng, nói mạnh về kỷ luật, nói sắc về nguyên tắc, rất nhanh để phê phán, chỉ đạo và đánh giá người khác, nhưng lại không tạo ra được hoa trái mục vụ bền vững, không nâng được cộng đoàn đi vào chiều sâu, và cũng không làm cho lòng người thêm mến Chúa. Khi đó, lời nói không còn là khí cụ của sự thật, không phát xuất từ kinh nghiệm sống và cầu nguyện, mà trở thành phương tiện khẳng định quyền lực và che lấp sự nghèo nàn nội tâm.

Thánh Phaolô đã cảnh báo rất rõ: “Nước Thiên Chúa không ở nơi lời nói, mà ở nơi quyền năng” (1Cr 4,20). Quyền năng ấy không phải là khả năng chi phối người khác, nhưng là sức sinh hoa trái của một đời sống gắn chặt với Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh. Khi lời nói vượt quá đời sống, thừa tác vụ rất dễ trượt sang một thứ giáo huấn trống rỗng, khiến người nghe mệt mỏi và chán ngán.

Đức Giáo hoàng Phanxicô gọi đây là một dạng “thế tục thiêng liêng”, khi người ta dùng ngôn ngữ đạo đức và vị thế trong Giáo hội để tìm vinh quang cho mình, thay vì tìm vinh quang Thiên Chúa[7].

4. Phe nhóm và não trạng “triều đại”: khi hiệp thông bị thay thế bằng liên minh

Giáo sĩ trị thường không tồn tại đơn lẻ, nhưng gắn liền với não trạng phe nhóm và vây cánh. Trong bầu khí ấy, sự trung thành không còn được đo bằng chân lý và sứ vụ, mà bằng mức độ thuộc về và a dua. Người nói điều dễ nghe thì an toàn; người nói điều cần nghe thì bị xem là gây rối.

Thánh Phaolô đã phải đối diện với hiện tượng này ngay từ Hội thánh sơ khai: “Tôi thuộc về Phaolô, tôi thuộc về Apôlô…” (1 Cr 1,12). Ngài coi đó là dấu hiệu của một Hội thánh chưa trưởng thành, nơi con người muốn tạo ra phe phái chứ không nhằm xây dựng sự hiệp nhất.

Não trạng “triều đại” càng bộc lộ khi có sự chuyển giao trách nhiệm. Thay vì tiếp nối và phân định, mỗi nhiệm kỳ có thể bị cám dỗ bắt đầu lại từ con số không. Đức Giáo hoàng Phanxicô cảnh báo rằng các cơ chế khép kín và liên minh quyền lực làm suy giảm hiệp thông và sự tự do của Dân Chúa[8].

5. Hiệp hành theo Tin mừng: phân định chứ không chỉ nhằm đồng thuận

Trong bối cảnh bị chi phối bởi giáo sĩ trị và não trạng phe nhóm, hiệp hành dễ bị hiểu lầm như một tiến trình kỹ thuật nhằm đạt tới sự đồng thuận an toàn. Khi đó, hiệp hành có nguy cơ trở thành một phương thức quản trị mềm, hơn là một hành trình thiêng liêng.

Trình thuật Công vụ Tông đồ chương 15 là một mẫu mực rõ ràng. Trước một vấn đề gây chia rẽ, các Tông đồ không né tránh căng thẳng, cũng không áp đặt bằng quyền bính. Trái lại, “sau khi đã tranh luận nhiều” (Cv 15,7), các ngài mới lắng nghe, cầu nguyện, phân định và đi tới quyết định chung.

Câu kết luận: “Thánh Thần và chúng tôi quyết định” (Cv 15,28) cho thấy hiệp hành không khởi đi từ ý muốn đa số hay quyền uy cá nhân, nhưng từ sự vâng phục Thánh Thần. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng hiệp hành là một hành trình thiêng liêng, đòi hỏi hoán cải nội tâm, khả năng lắng nghe và can đảm nói sự thật[9].

6. Những chứng nhân âm thầm: khi nhân cách đi trước chức vụ

Sẽ là bất công nếu nói về giáo sĩ trị mà không nhìn nhận rằng chính trong Hội thánh vẫn đang có rất nhiều linh mục và tu sĩ sống ngược lại não trạng ấy. Lịch sử Giáo hội, cũng như thực tế hôm nay, luôn có những con người mà nhân cách đi trước chức vụ, đời sống nội tâm đi trước quyền hạn.

Họ không ồn ào, không phô trương, không cần chứng minh mình đúng, và không tạo quanh mình một hệ sinh thái nịnh bợ. Họ biết mình mong manh nên còn lắng nghe; biết mình được trao trách nhiệm nên càng sống khiêm tốn và cẩn trọng trước Thiên Chúa và trước con người.

Họ cũng là những người không sợ sự thật, nhưng nói sự thật với lòng thương xót. Họ không biến góp ý thành “chống đối”, cũng không biến vâng phục thành “câm lặng”. Trái lại, họ giúp cộng đoàn phân biệt giữa hiệp nhất và đồng hóa, giữa trật tự và kiểm soát, giữa trung thành và phe nhóm. Bởi vậy, chung quanh họ không hình thành bầu khí sợ hãi, nhưng một bầu khí tin cậy; không phải vì mọi sự đều yên, nhưng vì người ta được nâng đỡ để cùng tìm thánh ý Chúa.

Chính nơi những con người ấy, quyền bính thực sự trở thành phục vụ, hiệp thông không bị đồng hóa, và vâng phục không bị biến dạng. Họ nhắc chúng ta rằng Giáo hội được gìn giữ không phải trước hết bằng quyền hành hay chiến lược, nhưng bằng những đời sống trung tín hằng ngày, dưới tác động của Thánh Thần. Đó mới là con đường canh tân Hội thánh từ bên trong[10].

Kết luận

Những suy tư trên không nhằm phê phán hay quy chiếu đến bất cứ ai trong Hội thánh. Trái lại, chúng được khơi lên từ chính vẻ đẹp và chiều sâu của giáo huấn Giáo hội về hiệp thông, hiệp hành và phục vụ – những giáo huấn rất đáng trân trọng, nhưng cũng đòi hỏi một sự tiếp nhận trung thực và khiêm tốn trong đời sống cụ thể.

Đồng thời, đây cũng là một chia sẻ phát xuất từ kinh nghiệm bản thân. Chính trong hành trình sống ơn gọi và sứ vụ, tôi đã từng nhận ra nơi mình những lệch lạc tinh vi của não trạng giáo sĩ trị: khi chức vụ dễ trở thành chỗ dựa an toàn, khi lời nói đi nhanh hơn đời sống, và khi sự yên ổn bên ngoài vô tình được đặt cao hơn sự thật nội tâm. Những va chạm ấy không làm mất đi lòng yêu mến Giáo hội, nhưng trái lại, buộc tôi phải yêu Giáo hội cách tỉnh thức và trưởng thành hơn.

Vì thế, bài viết này chỉ mong được hiểu như một lời chia sẻ huynh đệ, đặc biệt gửi đến anh em linh mục và tu sĩ trẻ – những người đang rất sung sức, nhiệt thành và quảng đại trong sứ vụ. Ước gì chúng ta biết nâng đỡ nhau trên hành trình hoán cải không ngừng, để thừa tác vụ luôn được nâng đỡ bởi đời sống nội tâm, và quyền bính trong Hội thánh luôn được sống như một hình thức phục vụ khiêm tốn, tự do và sinh hoa trái trong Thánh Thần.

Lm. Thái Nguyên


[1] Công đồng Vaticanô II, Gaudium et Spes, số 4; Lumen Gentium, số 8.

[2] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 226; Diễn văn nhân kỷ niệm 50 năm thiết lập Thượng Hội đồng Giám mục, 17.10.2015.

[3] Công đồng Vaticanô II, Lumen Gentium, các số 9–13.

[4] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 102; Thư gửi Dân Chúa, 20.8.2018.

[5] Công đồng Vaticanô II, Presbyterorum Ordinis, số 8.

[6] Thánh Gioan Phaolô II, Pastores Dabo Vobis.

[7] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Evangelii Gaudium, các số 93–97.

[8] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Evangelii Gaudium, các số 93–97.

[9] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Diễn văn khai mạc Thượng Hội đồng Giám mục, 17.10.2015.

[10] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế tín lý Lumen Gentium, số 39–42