Ký sự mục vụ buổi chiều buông

46 lượt xem

Chiều hôm ấy, giữa lòng phố thị đang nồng nàn hương hoa sữa và ngập tràn ánh nắng chan hòa, tôi lên đường với một niềm vui thiêng liêng rạo rực. Mang Chúa Giê-su Thánh Thể trong lòng, tôi cảm thấy mình là người hạnh phúc và háo hức hơn ai hết nhưng dòng chảy êm đềm ấy sớm bị ngắt nhịp. Hành trình chiều nay không đưa Ngài và tôi đến những thánh đường nguy nga hay những bản làng yên ả, mà là một cuộc dấn thân đầy xúc cảm nghẹn ngào vào nơi ngõ ngách sâu thẳm nhất của kiếp người đau khổ. Bước qua cánh cổng Bệnh viện Ung bướu Nghệ An, thế giới hoa mộng bên ngoài như hoàn toàn khép lại, nhường chỗ cho những hơi thở nhọc nhằn và những cuộc chiến sinh tử âm thầm.

Đến tiền sảnh bệnh viện, tôi bước đi qua từng dãy hành lang, chạy ngược xuôi từ tầng 1 đến tầng 8, băng từ khu A sang khu B. Mỗi bước chân là một bước đi với bao cung bậc cảm xúc. Giữa không gian nồng nặc mùi bệnh viện, tôi mang Chúa đi từ phòng bệnh này đến phòng bệnh khác để tìm hỏi những người Công giáo. Ở nơi mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau một hơi thở, tôi đã chạm mặt biết bao cuộc đời, bao số phận khác nhau. Nào là những thân hình gầy guộc bước đi xiêu vẹo với túi hóa chất lủng lẳng đeo bên mình. Nào là những người phụ nữ trùm vội tấm khăn mỏng trên đầu để che đi mái tóc đã rụng hết sau những lần chuyền hóa chất và xạ trị đau đớn. Và cả những đôi vợ chồng già, tóc đã bạc phơ tự chăm sóc cho nhau… Đứng giữa lằn ranh ấy, tôi chợt giật mình ý thức sâu sắc hơn bao giờ hết về giá trị của sự sống và ý nghĩa cuộc đời mình.

Đối với tôi, thế giới của các bệnh nhân ung thư là một bức tranh đa sắc nhưng cũng đầy giằng xé về đức tin mà tôi bắt gặp. Có những tâm hồn khao khát, mong mỏi được rước Chúa sau những ngày dài nằm giường bệnh, coi Thánh Thể là nguồn ủi an duy nhất. Nhưng cũng có những cuộc đời đã trót rời xa Chúa, bỏ xưng tội lâu năm, nay đối diện với cái chết cận kề mới thấy hoang mang, thức tỉnh niềm sám hối. Dẫu vẫn còn đó những con chiên lạc chưa kịp quay về đường lành khiến lòng tôi se thắt, thì vui thay, có cả những bệnh nhân không cùng tôn giáo. Thân xác họ cũng đang đau đớn vì bệnh tật và họ chẳng biết tôi là ai, nhưng lại vô cùng tận tình đi từng phòng, tìm và chỉ giúp tôi đâu là những bệnh nhân Công giáo đang ngóng đợi. Tình người và tình Chúa cứ thế đan quyện vào nhau, sưởi ấm chốn hoang lạnh này.

Trong chuyến đi, tôi có cuộc gặp gỡ đầy xúc động với cụ Thủy, một cụ già đã ở cái tuổi 85 xế bóng. Khi tôi đang đọc nghi thức và chuẩn bị trao Mình Thánh Chúa, tôi chợt nhận ra một cử chỉ thật lạ từ cụ. Đôi mắt cụ ngấn lệ, khuôn mặt đầy nếp nhăn vì tuổi già và bệnh tật bỗng cúi rập xuống, như thể cụ đang muốn trốn tránh, muốn che giấu những cảm xúc đang dâng trào trong lòng. Rồi cứ thế, hai dòng nước mắt tuôn chảy không ngừng trên đôi gò má gầy gò. Đôi bàn tay, bàn chân cụ đã run rẩy, tím tái và mất đi sự lanh lẹ vì những mũi kim truyền hóa chất, nhưng cảm thức thiêng liêng trước sự hiện diện của Chúa Giê-su Thánh Thể trong tâm thức đức tin của cụ lại mãnh liệt hơn bao giờ hết.

Tôi ái ngại, nhẹ nhàng bước lại gần, ân cần hỏi han: “Sao ông lại khóc? trong người Ông không khỏe ạ…!”

Cụ Thủy ngước đôi mắt nhòe lệ nhìn tôi, giọng run run đáp lại: “Tôi cảm động quá, cảm ơn sơ… Hôm nay được rước Chúa vào lòng, tôi mừng không tả xiết. Phần nữa, nhìn thấy các sơ còn trẻ tuổi mà dũng cảm dấn thân, từ bỏ tuổi thanh xuân để đi theo Chúa, lặn lội phục vụ những bệnh nhân liệt giường tại đây, lòng tôi thực sự bị đánh động…”

Lời chia sẻ của người già nơi giường bệnh như một luồng điện chạm vào căn tính tu trì của tôi. Tôi vội vỗ vai cụ, vừa để an ủi cụ, vừa để giấu đi sự xúc động của chính mình: “Không sao đâu ông ạ. Mỗi người trong chúng ta đều có một ơn gọi, mỗi người một Thánh Giá riêng. Xin Chúa luôn đồng hành, ban bình an và chúc lành cho ông nhé!” Sau vài câu hỏi thăm dăm ba điều, tôi lại tiếp tục mang Chúa vào lòng, bước sang các phòng bệnh khác, nơi những linh hồn đang mòn mỏi đợi chờ.

Tôi đến với họ bằng đôi tay trắng. Chẳng có tiền bạc, chẳng có quà cáp, không mang theo bất kỳ giá trị vật chất nào. Thứ duy nhất tôi mang tới trao cho họ là Chúa Giê-su Thánh Thể cùng sự hiện diện và nụ cười trên gương mặt thơ ngây này. Vậy mà, họ đón nhận tôi như một vị khách quý, một người mang đến niềm hy vọng cho những người đang tuyệt vọng.

Hành trình ấy không dừng lại ở những gian phòng bệnh sặc nồng mùi thuốc. Chúng tôi tiếp tục chương trình phát cháo – “bữa ăn huynh đệ” dành cho các bệnh nhân ung bướu tại Quán trọ Samari. Nhìn từ xa, những bệnh nhân đã đứng xếp hàng chờ sẵn để nhận phần ăn từ thiện của mình. Những khuôn mặt khắc khổ, hằn sâu nỗi lo toan cơm áo gạo tiền giữa vòng xoáy bệnh tật, nhưng kỳ diệu thay, trên những khuôn miệng ấy vẫn hé lên những nụ cười nho nhỏ, một niềm hy vọng mong manh nhưng kiên cường. Tại góc quán trọ này, tôi làm quen với một cặp vợ chồng mà cả hai đều cùng mắc bệnh ung thư, rồi một cụ già neo đơn không người thân thích, tự mình lo liệu từng bữa ăn, viên thuốc… Trong giây phút ấy, nhìn vào những gương mặt sạm đen vì bệnh tật, tôi chợt nhận ra dung mạo của một Đức Giê-su đau khổ. Ngài đang chịu đóng đinh một lần nữa nơi thân xác của những con người này.

Bước ra khỏi khuôn viên bệnh khi hoàng hôn bắt đầu buông xuống, hương hoa sữa dường như lại nồng nàn hơn trong bầu khí mát lạnh của chiều muộn. Ánh nắng rực rỡ lúc khởi hành giờ chỉ còn là vệt sáng nhạt nhòa phía chân trời, như nhắc nhở tôi rằng kiếp sống nhân sinh này đúng là “Một thoáng vương hồng”, thật mỏng manh, ngắn ngủi và dễ dàng tan biến vào hư không. Sự kiêu hãnh của con người trở nên vô nghĩa trước giường bệnh. Điều cuối cùng còn lại giúp họ đứng vững không phải là tiền tài, sức khỏe, mà là một đức tin kiên trung và lòng trông cậy vào Chúa. Thế nhưng, những giọt nước mắt lăn dài trên khuôn mặt già nua của cụ Thủy và lời nói của ông đã thức tỉnh tôi về giá trị của hai chữ “Từ bỏ” Tôi hiểu rằng, việc tôi từ bỏ thế gian không phải là một sự mất mát, mà là một ân huệ để tôi trở thành cầu nối để đưa tình yêu của Chúa đến với những người khác. Đôi bàn chân tôi đi, đôi bàn tay tôi chạm, và nụ cười tôi trao phải là sự hiện diện sống động của Đức Kitô giữa trần thế. Và nụ cười hiếm hoi nơi góc Quán trọ Samari đã thắp lên trong tôi một ngọn lửa đức tin bất diệt, tôi nhận ra mình nhận được nhiều hơn là cho đi. Tôi mang Chúa đến cho bệnh nhân, nhưng chính sự kiên cường và giọt nước mắt của họ lại củng cố đức tin cho tôi. Nhìn thấy Đức Giê-su nơi những người đau khổ, tôi tự hứa với lòng mình sẽ sống trọn vẹn hơn, biết yêu thương, biết “canh tân mỗi ngày” và can đảm vác đỡ cây Thánh Giá của chính mình cũng như của tha nhân trên đường dâng hiến. Chuyến đi mục vụ ấy đã khép lại, nhưng hành trình dấn thân của một người tu sĩ thì chỉ mới bắt đầu. Tôi tự nguyện từ bỏ những mộng ước hào nhoáng của trần gian, mang theo cả thanh xuân và lòng mến để tiếp tục bước đi, dẫu biết phía trước là những lối rẽ gập ghềnh. Bởi tôi biết, ở cuối con đường có một Đấng luôn chờ đợi tôi.

Lan Hương, Học viện MTG Vinh